Chào mừng bạn đến với trang web của chúng tôi!
hình nền

Các biện pháp phòng ngừa cần thiết trước khi sử dụng máy bơm thuốc cản quang áp suất cao

Máy bơm thuốc cản quang áp suất cao—bao gồmCT tiêm đơn, Máy tiêm CT hai đầu, kim tiêm MRI, Vàmáy bơm áp lực cao dùng trong chụp mạch máu—là yếu tố then chốt đối với chất lượng hình ảnh chẩn đoán. Tuy nhiên, việc sử dụng không đúng cách có nguy cơ gây ra các biến chứng nghiêm trọng như thoát mạch thuốc cản quang, hoại tử mô hoặc các phản ứng phụ toàn thân. Tuân thủ các biện pháp phòng ngừa dựa trên bằng chứng đảm bảo an toàn cho bệnh nhân và hiệu quả hình ảnh.

Máy tiêm chụp mạch

 

1. Đánh giá và chuẩn bị bệnh nhân

Sàng lọc chức năng thận và phân tầng nguy cơ

Đánh giá GFR: Đối với các chất cản quang gốc gadolinium (MRI), cần sàng lọc bệnh nhân xem có bị tổn thương thận cấp tính hoặc bệnh thận mạn tính nặng (GFR <30 mL/min/1.73 m²) hay không. Tránh sử dụng chất cản quang trừ khi lợi ích chẩn đoán vượt trội hơn nguy cơ xơ hóa hệ thống do thận (NSF).

Các nhóm đối tượng có nguy cơ cao: Bệnh nhân tiểu đường, tăng huyết áp và người cao tuổi (>60 tuổi) cần được kiểm tra chức năng thận trước khi thực hiện thủ thuật. Đối với thuốc cản quang chứa iốt (CT/chụp mạch), cần đánh giá tiền sử bệnh lý thận do thuốc cản quang gây ra.

 

Đánh giá dị ứng và bệnh lý đi kèm

- Ghi nhận các phản ứng nhẹ/vừa trước đó (ví dụ: nổi mề đay, co thắt phế quản). Cho bệnh nhân có tiền sử phản ứng dùng thuốc dự phòng bằng corticosteroid/thuốc kháng histamine.

- Tránh thực hiện các xét nghiệm có thuốc cản quang tự chọn ở bệnh nhân hen suyễn không ổn định, suy tim cấp tính hoặc u tuyến thượng thận.

 

Lựa chọn đường tiếp cận mạch máu

Vị trí và kích thước catheter: Sử dụng catheter tĩnh mạch 18–20G ở tĩnh mạch khuỷu tay hoặc cẳng tay. Tránh các khớp, tĩnh mạch bàn tay/cổ tay hoặc các chi có tuần hoàn kém (ví dụ: sau phẫu thuật cắt bỏ vú, lỗ dò chạy thận nhân tạo). Đối với lưu lượng >3 mL/giây, bắt buộc phải sử dụng catheter ≥20G.

Đặt catheter: Đưa catheter vào tĩnh mạch ≥2,5 cm. Kiểm tra độ thông suốt bằng cách bơm dung dịch muối sinh lý dưới sự quan sát trực tiếp. Loại bỏ catheter nếu gặp lực cản hoặc đau khi bơm dung dịch.

Máy tiêm hai đầu LnkMed CT

 

2. Chuẩn bị thiết bị và thuốc cản quang

Xử lý chất cản quang

Kiểm soát nhiệt độ: Làm ấm các chất chứa iốt đến khoảng 37°C để giảm độ nhớt và nguy cơ thoát mạch.

Lựa chọn chất cản quang: Ưu tiên các chất cản quang đẳng trương hoặc thẩm thấu thấp (ví dụ: iodixanol, iohexol) cho bệnh nhân có nguy cơ cao. Đối với chụp MRI, các chất cản quang gadolinium dạng vòng lớn (ví dụ: gadoterate meglumine) giúp giảm thiểu sự tích tụ gadolinium.

 

Cấu hình kim phun và loại bỏ khí

Giới hạn áp suất: Đặt ngưỡng cảnh báo (thường là 300–325 psi) để phát hiện sự xâm nhập sớm.

Quy trình hút khí: Lật ngược ống dẫn, xả khí bằng dung dịch muối sinh lý và kiểm tra đường ống không còn bọt khí. Đối với máy bơm MRI, đảm bảo các bộ phận không nhiễm từ (ví dụ: Shenzhen Kenid H15) để tránh nguy cơ bắn vật thể.

 

Bảng: Cài đặt kim tiêm được khuyến nghị theo từng phương thức tiêm

| Chế độ chụp | Tốc độ dòng chảy | Thể tích thuốc cản quang | Dung dịch muối sinh lý |

|———————|—————|———————|——————-|

| Chụp mạch CT | 4–5 mL/s | 70–100 mL | 30–50 mL |

| Chụp cộng hưởng từ (Thần kinh) | 2–3 mL/s | 0,1 mmol/kg Gd | 20–30 mL |

| Chụp mạch ngoại vi | 2–4 mL/s | 40–60 mL | 20 mL |

Máy tiêm CT hai đầu LnkMed tại bệnh viện

 

3. Kỹ thuật tiêm an toàn và theo dõi

Thử nghiệm tiêm và định vị

- Thực hiện tiêm thử dung dịch muối sinh lý với tốc độ cao hơn 0,5 mL/s so với tốc độ dòng thuốc cản quang dự kiến ​​để xác nhận đường truyền thông suốt và vị trí đặt không bị rò rỉ.

- Cố định các chi bằng nẹp/băng dính; tránh gập tay trong quá trình siêu âm vùng ngực/bụng.

 

Giao tiếp và giám sát thời gian thực

- Sử dụng hệ thống liên lạc nội bộ để giao tiếp với bệnh nhân. Hướng dẫn bệnh nhân báo cáo ngay lập tức nếu có đau, nóng hoặc sưng.

- Quan sát trực quan các vị trí tiêm trong các giai đoạn không tự động. Đối với việc kích hoạt tự động chụp CT, hãy chỉ định nhân viên quan sát từ xa.

 

Lưu ý đặc biệt về quyền truy cập

Đường truyền tĩnh mạch trung tâm: Chỉ sử dụng PICC/CVC có khả năng bơm áp lực (được đánh giá ở mức ≥300 psi). Kiểm tra khả năng hồi lưu máu và khả năng rửa bằng dung dịch muối sinh lý.

Đường truyền nội tủy xương (IO): Chỉ dành cho trường hợp khẩn cấp. Giới hạn tốc độ truyền ≤5 mL/s; tiền xử lý bằng lidocaine để giảm đau.

 

  4. Chuẩn bị ứng phó sự cố khẩn cấp và giảm thiểu rủi ro do các sự kiện bất lợi

Giao thức thoát mạch chất tương phản

Xử lý ngay lập tức: Ngừng tiêm, nâng cao chi bị ảnh hưởng, chườm lạnh. Đối với thể tích >50 mL hoặc sưng tấy nghiêm trọng, cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ phẫu thuật.

Điều trị tại chỗ: Sử dụng gel dimethylsulfoxide (DMSO) hoặc gạc tẩm dexamethasone. Tránh băng ép.

 

Phòng ngừa sốc phản vệ và NSF

- Luôn để sẵn các bộ dụng cụ cấp cứu (epinephrine, thuốc giãn phế quản). Huấn luyện nhân viên về hồi sức tim phổi nâng cao (ACLS) để xử lý các phản ứng nghiêm trọng (tỷ lệ mắc: 0,04%).

- Kiểm tra chức năng thận trước khi chụp MRI; tránh sử dụng thuốc cản quang gadolinium dạng tuyến tính ở bệnh nhân phụ thuộc vào lọc máu.

 

Hồ sơ và sự đồng ý có hiểu biết

- Thông báo các rủi ro: phản ứng cấp tính (buồn nôn, phát ban), NSF, hoặc thoát mạch. Ghi lại sự đồng ý và số lô/số hiệu thuốc.

Chụp CT hai đầu

 

 Bản tóm tắt 

Máy bơm thuốc cản quang áp suất cao đòi hỏi các quy trình an toàn nghiêm ngặt:

Chăm sóc lấy bệnh nhân làm trung tâm: Phân loại rủi ro (thận/dị ứng), đảm bảo đường truyền tĩnh mạch ổn định và thu được sự đồng ý có hiểu biết từ phía bệnh nhân.

Độ chính xác kỹ thuật: Hiệu chỉnh kim phun, kiểm tra đường ống không có bọt khí và tùy chỉnh các thông số lưu lượng.

Cảnh giác chủ động: Theo dõi trong thời gian thực, chuẩn bị cho các trường hợp khẩn cấp và tuân thủ các hướng dẫn cụ thể của từng tác nhân.

 

Bằng cách kết hợp các biện pháp phòng ngừa này, các nhóm chuyên gia X quang giảm thiểu rủi ro đồng thời tối ưu hóa hiệu quả chẩn đoán—đảm bảo an toàn cho bệnh nhân luôn là ưu tiên hàng đầu trong các ca chụp chiếu có tính rủi ro cao.

 

“Sự khác biệt giữa một quy trình thông thường và một sự cố nghiêm trọng nằm ở các chi tiết chuẩn bị.”   — Chuyển thể từ Sổ tay hướng dẫn về chất tương phản của ACR, 2023.

LnkMed

Với sự phát triển của công nghệ hình ảnh y tế, nhiều công ty đã xuất hiện để cung cấp các sản phẩm hình ảnh, chẳng hạn như kim tiêm và ống tiêm.LnkMedCông nghệ y tế là một trong số đó. Chúng tôi cung cấp đầy đủ các sản phẩm hỗ trợ chẩn đoán:CT tiêm đơnMáy tiêm CT hai đầu,Máy tiêm MRIKim phun áp suất cao DSAChúng hoạt động tốt với nhiều thương hiệu máy quét CT/MRI khác nhau như GE, Philips, Siemens. Bên cạnh kim tiêm, chúng tôi cũng cung cấp ống tiêm và ống dẫn tiêu hao cho các thương hiệu kim tiêm khác nhau bao gồm Medrad/Bayer, Mallinckrodt/Guerbet, Nemoto, Medtron, Ulrich.
Những thế mạnh cốt lõi của chúng tôi bao gồm: thời gian giao hàng nhanh; đầy đủ chứng nhận, nhiều năm kinh nghiệm xuất khẩu, quy trình kiểm tra chất lượng hoàn hảo, sản phẩm hoạt động hoàn hảo. Chúng tôi nhiệt liệt chào đón mọi yêu cầu của quý khách.


Thời gian đăng bài: 19/07/2025